Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
人
ひと
たちやっとギブアップしたよ。
Họ cuối cùng đã từ bỏ.
Từ vựng:
あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
漸と
やっと
cuối cùng; rốt cuộc
ギブアップ
bỏ cuộc
為る
する
làm
Hán tự:
人
Nhân
người