Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
人
ひと
から
手紙
てがみ
をもらってどれくらいになりますか。
Bao lâu rồi bạn nhận được thư từ người đó?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
手紙
てがみ
thư
貰う
もらう
nhận; lấy
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
人
Nhân
người
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy