Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのレストランに
行
い
くのはもうやめようよ。
Thôi nghỉ đi nhà hàng đó đi.
Từ vựng:
あの
này; ừm
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
もう
đã; rồi
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng