Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのヘディングのゴールは
技
わざ
ありといったところだな。
Cú đánh đầu ghi bàn đó thật là có kỹ thuật.
Ngữ pháp:
N といったところだ (N to itta tokoro da)
Diễn tả 'tối đa', 'nhiều nhất là', hoặc 'giới hạn ở'.
JLPT N1
Từ vựng:
あの
này; ừm
ヘディング
tiêu đề
技
わざ
kỹ thuật; kỹ năng; chiêu thức
言う
いう
nói
Hán tự:
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật