Dịch nghĩa:
あのバスに乗れば、動物園へ行けますよ。
Nếu lên chiếc xe buýt kia, bạn sẽ đến được sở thú đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng