Dịch nghĩa:
あのかわいい赤ちゃんは彼らの愛の結晶です。
Đứa bé dễ thương kia là thành quả của tình yêu của họ.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
晶
Tinh
lấp lánh