Dịch nghĩa:
「あなた達は学生ですか」「はい、そうです」
"Các bạn là sinh viên à?" "Vâng, đúng vậy."
Từ vựng:
Hán tự:
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống