Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなた
方
かた
は
独力
どくりょく
で
考
かんが
えなくてはいけない。
Các bạn phải tự mình suy nghĩ.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
方
かた
hướng; cách
独力
どくりょく
nỗ lực của bản thân
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ