Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
9時
きゅうじ
にラジオでニュースが
聞
き
けますよ。
Bạn có thể nghe tin tức trên radio lúc 9 giờ.
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
ラジオ
radio
ニュース
tin tức
聞ける
きける
nói
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe