Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
東京
とうきょう
タワーを
訪
おとず
れましたか。
Bạn đã thăm Tokyo Tower chưa?
Từ vựng:
東京
とうきょう
Tokyo
タワー
tháp
訪れる
おとずれる
thăm; ghé thăm
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn