Dịch nghĩa:
あなたは月に何回手紙を書きますか。
Bạn viết thư bao nhiêu lần một tháng?
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
何
Hà
gì
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
書
Thư
viết