Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
愚
おろ
かな
振
ふ
る
舞
ま
いをやめなければならない。
Bạn phải dừng những hành động ngu ngốc.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
愚か
おろか
ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn
振る舞い
ふるまい
hành vi; cách cư xử
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
振
Chấn
lắc; vẫy
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng