Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは彼女かのじょを助たすけなければならない。しかもすぐにだ。
Bạn phải giúp cô ấy, và phải ngay lập tức.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

A。しかも B。(A. Shikamo B.)

Biểu thị thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'thêm vào đó'
JLPT N2

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
助ける
たすける
cứu; giải cứu
成る
なる
trở thành; đạt được
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
助
Trợ giúp đỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật