Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
彼女
かのじょ
に
何
なに
かプレゼントしたとおっしゃいましたか。
Bạn có nói rằng bạn đã tặng quà cho cô ấy không?
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
何
なん
gì
プレゼント
quà tặng
為る
する
làm
仰る
おっしゃる
nói; nói chuyện; kể
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
何
Hà
gì