Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
好
す
き
放題
ほうだい
に
酒
さけ
を
飲
の
んではならない。
Bạn không nên uống rượu bừa bãi.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
好き放題
すきほうだい
tự nuông chiều; làm theo ý mình
酒
さけ
rượu; sake
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
題
Đề
chủ đề; đề tài
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống