Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは出でかけるとき火ひを消けさなければならない。
Bạn phải tắt lửa khi ra ngoài.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
火
Hỏa lửa
消
Tiêu dập tắt; tắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật