Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「あなたは
何
なに
が
欲
ほ
しいですか」「
犬
いぬ
が
欲
ほ
しいです」
"Bạn muốn gì?" "Tôi muốn một chú chó."
Từ vựng:
何
なん
gì
欲しい
ほしい
muốn
犬
いぬ
chó
Hán tự:
何
Hà
gì
欲
Dục
khao khát; tham lam
犬
Khuyển
chó