Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたは上手じょうずに踊おどれるようになるだろう。
Bạn sẽ có thể nhảy múa rất giỏi.

Ngữ pháp:

V ようになる (〜you ni naru)

Biểu thị sự thay đổi về khả năng, tình huống hoặc trạng thái; 'trở nên có thể', 'bắt đầu'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

上手
じょうず
khéo léo; giỏi
踊る
おどる
nhảy múa
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

上
Thượng trên
手
Thủ tay
踊
Dũng nhảy; múa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật