Dịch nghĩa:
あなたはロング先生に英語を習ったのですね。
Bạn đã học tiếng Anh với giáo viên Long nhỉ.
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
習
Tập
học