Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはリーダーとしての
資格
しかく
がない。
Bạn không có tư cách làm lãnh đạo.
Từ vựng:
為る
する
làm
資格
しかく
bằng cấp; tư cách
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
資
Tư
tài sản; vốn
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách