Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはラジオを
聞
き
くのが
好
す
きですか。
Bạn có thích nghe radio không?
Từ vựng:
ラジオ
radio
聞く
きく
nghe
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó