Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはラジオを
消
け
してもらえませんか?
Bạn có thể tắt radio giúp tôi được không?
Ngữ pháp:
V てもらえませんか (~te moraemasen ka)
Cách lịch sự để nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì.
JLPT N4
Từ vựng:
ラジオ
radio
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
消
Tiêu
dập tắt; tắt