Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはその
車
くるま
を
買
か
うつもりですか。
Bạn có ý định mua chiếc xe đó không?
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
車
Xa
xe
買
Mãi
mua