Dịch nghĩa:
あなたはお母さん似です。あなたを見るとお母さんのことを思い出します。
Bạn giống mẹ bạn. Tôi nhìn bạn là nhớ đến mẹ bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
似
Tự
giống; tương tự
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài