Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたはいつ何なん時じ病気びょうきになるかもしれない。
Bạn không bao giờ biết mình sẽ ốm vào lúc nào.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
成る
なる
trở thành; đạt được
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

何
Hà gì
時
Thời thời gian; giờ
病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật