Dịch nghĩa:
あなたはいつも何時ごろに昼寝をしますか?
Bạn thường ngủ trưa vào mấy giờ?
Hán tự:
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
昼
Trú
ban ngày; trưa
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ