Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
荷物
にもつ
は、このバッグだけですか。
Hành lý của bạn chỉ có cái túi này thôi sao?
Từ vựng:
荷物
にもつ
hành lý; hàng hóa; gói hàng
此の
この
này
バッグ
túi
Hán tự:
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề