Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
後
のち
でコショウを
使
つか
わせてください。
Xin hãy để tôi dùng tiêu sau bạn.
Từ vựng:
後
あと
phía sau
胡椒
こしょう
tiêu
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
使
Sử
sử dụng; sứ giả