Dịch nghĩa:
あなたの家族にタバコを吸う人はいますか?
Có ai trong gia đình bạn hút thuốc không?
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
吸
Hấp
hút; hít
人
Nhân
người