Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
学生
がくせい
生活
せいかつ
も
間
ま
もなく
終
お
わりになる。
Cuộc sống sinh viên của bạn sắp kết thúc.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
学生
がくせい
sinh viên
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
間
ま
thời gian; tạm dừng
無い
ない
không tồn tại
終わり
おわり
kết thúc; đóng lại; kết luận
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
間
Gian
khoảng cách; không gian
終
Chung
kết thúc