Dịch nghĩa:
あなたの大好きな夏の食べ物は何ですか。
Món ăn mùa hè yêu thích của bạn là gì?
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
夏
Hạ
mùa hè
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
何
Hà
gì