Dịch nghĩa:
あなたの国の最低賃金はいくらですか?
Mức lương tối thiểu ở nước bạn là bao nhiêu?
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
金
Kim
vàng