最低賃金 [Tối Đê Nhẫm Kim]

さいていちんぎん

Danh từ chung

Lương tối thiểu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここに最低さいてい賃金ちんぎんはない。
Ở đây không có mức lương tối thiểu.
ここでは最低さいてい賃金ちんぎん存在そんざいしない。
Ở đây không có lương tối thiểu.
沖縄おきなわ最低さいてい賃金ちんぎんは642えんです。
Mức lương tối thiểu ở Okinawa là 642 yên.
オーストラリアの最低さいてい賃金ちんぎんはいくらですか?
Mức lương tối thiểu ở Úc là bao nhiêu?
グルジアの最低さいてい賃金ちんぎんはいくらですか?
Mức lương tối thiểu ở Georgia là bao nhiêu?
あなたのくに最低さいてい賃金ちんぎんはいくらですか?
Mức lương tối thiểu ở nước bạn là bao nhiêu?
ジョージアしゅう最低さいてい賃金ちんぎんはいくらですか?
Mức lương tối thiểu ở bang Georgia là bao nhiêu?
最低さいてい賃金ちんぎんはこのところほとんどわっていません。
Mức lương tối thiểu gần như không thay đổi.