Dịch nghĩa:

Bạn đã đến bằng chuyến bay nào?

Hán tự:

Thừa lên xe; nhân
Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
máy móc; cơ hội
便
Tiện tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội