Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのパソコンを
見
み
せてください。
Cho tôi xem máy tính của bạn.
Từ vựng:
パソコン
máy tính cá nhân; PC
見せる
みせる
cho xem; trưng bày
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy