Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのスキーを
逆
ぎゃく
V
字
じ
型
がた
にしなさい。
Hãy đặt ván trượt tuyết của bạn thành hình chữ V ngược.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
スキー
trượt tuyết
逆
ぎゃく
ngược; đối diện
字
じ
chữ; ký tự
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
逆
Nghịch
ngược; đối lập
字
Tự
chữ; từ
型
Hình
khuôn; loại; mẫu