Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのそういうところ、お
父
とう
さんにそっくりね。
Cái tính của bạn y hệt bố bạn đấy.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
そう
có vẻ
言う
いう
nói
お父さん
おとうさん
bố; ba
そっくり
tất cả; hoàn toàn
Hán tự:
父
Phụ
cha