Dịch nghĩa:
あなたのお計らいで上手くいきました。
Mọi chuyện đã suôn sẻ nhờ sự chuẩn bị của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay