Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのお
母
かあ
さんはすぐによくなるでしょう。
Mẹ bạn sẽ sớm khỏe lại.
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ