Dịch nghĩa:

Chị gái bạn đang học trường nào vậy?

Hán tự:

Chị chị gái
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng