Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたに
私
わたし
の
父
ちち
のことを
話
はな
しましょう。
Tôi sẽ kể cho bạn nghe về bố tôi.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
父
ちち
cha
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
父
Phụ
cha
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện