Dịch nghĩa:
あなたに私の新車を見せてあげましょう。
Tôi sẽ cho bạn xem chiếc xe mới của tôi.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
新
Tân
mới
車
Xa
xe
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy