Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたと
話
はな
しあいたいことがあります。
Tôi có điều muốn thảo luận với bạn.
Từ vựng:
話し合う
はなしあう
thảo luận; nói chuyện cùng nhau
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện