Dịch nghĩa:
あなたと一緒に食事をした人はいる?
Có ai đã ăn cùng bạn chưa?
Hán tự:
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
人
Nhân
người