Dịch nghĩa:
あなたと一緒に食事をするのは楽しい。
Ăn cùng bạn rất thú vị.
Hán tự:
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái