Dịch nghĩa:
あなたたちの劇でその役を演じるのは誰ですか。
Ai sẽ đóng vai đó trong vở kịch của các bạn?
Từ vựng:
Hán tự:
劇
Kịch
kịch; vở kịch
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
誰
Thùy
ai; ai đó