Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたたちが
幸
しあわ
せな
結婚
けっこん
生活
せいかつ
を
送
おく
りますように。
Chúc các bạn có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
Ngữ pháp:
~ますように (〜masu you ni)
Dùng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng cho bản thân hoặc người khác.
JLPT N4
Từ vựng:
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
結婚
けっこん
hôn nhân
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
送る
おくる
gửi; chuyển đi
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
送
Tống
hộ tống; gửi