Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたが
欲
ほ
しかったものは
何
なに
だったのか。
Điều bạn muốn là gì vậy?
Từ vựng:
欲しい
ほしい
muốn
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
何
なん
gì
Hán tự:
欲
Dục
khao khát; tham lam
何
Hà
gì