Dịch nghĩa:
あなたが忙しいことは確かだと思います。
Tôi nghĩ bạn chắc hẳn rất bận.
Từ vựng:
Hán tự:
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
思
Tư
nghĩ