Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたが
安全
あんぜん
な
場所
ばしょ
にいるといいですね。
Hy vọng bạn đang ở nơi an toàn.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
Từ vựng:
安全
あんぜん
an toàn; bảo mật
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ